Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

upgrade
*

upgrade /" p"greid/ ngoại động từ đưa lên cấp bậc cao hn, nâng cấp
độ dốc máiđộ nghiêngđường dốcnâng cấphardware upgrade: nâng cấp phần cứngindex upgrade: sự nâng cấp chỉ mụcmajor upgrade: nâng cấp lớnpreparing to upgrade: chuẩn bị nâng cấpupgrade preparation: chuẩn bị nâng cấpupgrade procedures: thủ tục nâng cấpupgrade version: phiên bản nâng cấpnâng cấp hoàn thiệnmái dốcmở rộngsự nâng cấpindex upgrade: sự nâng cấp chỉ mụcLĩnh vực: xây dựnggrađien độ dốcsự trục tảiLĩnh vực: toán & tinsự hoàn thiện (phần cứng)cải cáchcải thiệncải tiếnnâng caosự hoàn thiệnthăng chức <ʌp"greid> o nâng cấp Làm tăng khả năng hoặc tiềm lực của một đơn vị, một thiết bị...

Bạn đang xem: Upgrade


*

*

*

upgrade

Từ điển Collocation

upgrade verb

ADV. significantly, substantially | constantly We are constantly upgrading our software to meet customers" needs.

PREP. from, to customers who want to upgrade from version 4.2 to version 4.5 | with All the machines can be upgraded with the new processors.

Từ điển WordNet


n.

software that provides better performance than an earlier version dida reservation that is improved

I got an upgrade to first class when coach class was full

hardware that provides better performance than an earlier version didthe act of improving something (especially machinery) by raising it to a higher grade (as by adding or replacing components)

the power plant received a new upgrade

v.

Xem thêm: Sự Khác Biệt Giữa Iphone Se Và 5S, Iphone Se Nghĩa Là Gì

rate higher; raise in value or esteemto improve what was old or outdated

I"ve upgraded my computer so I can run better software

The company upgraded their personnel

get better travel conditions

I upgraded to First Class when Coach Class was overbooked

give better travel conditions to

The airline upgraded me when I arrived late and Coach Class was full


Microsoft Computer Dictionary

n. The new or enhanced version of a product.vb. To change to a newer, usually more powerful or sophisticated version.

Investopedia Financial Terms