Thân mật, mật thiết, thân tình, quen thuộc.Riêng tư, riêng biệt; ấm cúng.Chung chăn chung gối; gian dâm, thông dâm.(Thuộc) Bản chất; (thuộc) ý nghĩ tình cảm sâu sắc nhất; sâu sắc (lòng tin... ).

Bạn đang xem: Intimate là gì

Danh từSửa đổi

intimate /ˈɪn.tə.ˌmeɪt/

Người thân, người tâm phúc.Người rất quen thuộc với (cái gì, nơi nào... ).

Ngoại động từSửa đổi

intimate ngoại động từ /ˈɪn.tə.ˌmeɪt/

Báo cho biết, cho biết.Gợi cho biết, gợi ý.Chia động từSửa đổi

intimate

Dạng không chỉ ngôiĐộng từ nguyên mẫuto intimatePhân từ hiện tạiintimatingPhân từ quá khứintimatedDạng chỉ ngôisốítnhiềungôithứ nhấtthứ haithứ bathứ nhấtthứ haithứ baLối trình bàyIyou/thou¹he/she/it/oneweyou/ye¹theyHiện tạiintimateintimate hoặc intimatest¹intimates hoặc intimateth¹intimateintimateintimateQuá khứintimatedintimated hoặc intimatedst¹intimatedintimatedintimatedintimatedTương laiwill/shall²intimatewill/shallintimate hoặc wilt/shalt¹intimatewill/shallintimatewill/shallintimatewill/shallintimatewill/shallintimateLối cầu khẩnIyou/thou¹he/she/it/oneweyou/ye¹theyHiện tạiintimateintimate hoặc intimatest¹intimateintimateintimateintimateQuá khứintimatedintimatedintimatedintimatedintimatedintimatedTương laiweretointimate hoặc shouldintimateweretointimate hoặc shouldintimateweretointimate hoặc shouldintimateweretointimate hoặc shouldintimateweretointimate hoặc shouldintimateweretointimate hoặc shouldintimateLối mệnh lệnh—you/thou¹—weyou/ye¹—Hiện tại—intimate—let’s intimateintimate—Cách chia động từ cổ.Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảoSửa đổi

Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)

Nghĩa của từ intimate

trong Từ điển Tiếng Anh

adjective

1closely acquainted; familiar, close.

intimate friends

synonyms: close bosom dear cherished faithful devoted fast firm familiar chummy

2private and personal.

going into intimate details of his sexual encounters


synonyms: personal private confidential secret innermost inner inward deep deepest unspoken undisclosed

3(of knowledge) detailed; thorough.

an intimate knowledge of the software

synonyms: detailed thorough exhaustive deep in-depth profound direct personal immediate firsthand up-close-and-personal

verb

1imply or hint.

Xem thêm: Bài Tập Vật Lý 9 Bài 9 - Giải Bài Tập Sbt Vật Lý Lớp 9 Bài 9

he had already intimated that he might not be able to continue

noun

1a very close friend.


his circle of intimates

synonyms: close friendbest friend bosom friend confidant confidante chum pal crony buddy bosom buddy bud gal palBFF mate

adjective

close bosom dear cherished faithful devoted fast firm familiar chummy

friendly warm welcoming hospitable relaxed informal cozy comfortable snug comfy

personal private confidential secret innermost inner inward deep deepest unspoken undisclosed

detailed thorough exhaustive deep in-depth profound direct personal immediate firsthand up-close-and-personal

sexual carnal romantic amorous amatory

versed knowledgeable

informal cozy

inner internal

familiar

sexual

verb


announce imply suggest adumbrate

announce state proclaim declare make knownmake public publicize disclose reveal divulge set forth

imply suggest hint at insinuate indicate signal allude to refer to convey get at drive at

suggest

adumbrate insinuate

noun

close friend confidant

close friendbest friend bosom friend confidant confidante chum pal crony buddy bosom buddy bud gal palBFF mate