Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

company
*

Company (Econ) Công ty.

Bạn đang xem: Company là gì? đây là một thuật ngữ kinh tế tài chính

+ Thường để chỉ công ty CỔ PHẦN, đây là một thực thể pháp lý được thành lập để tiến hành các hoạt động công nghiệp, thương mại vốn được chia thành CỔ PHIẾU do các thành viên của công ty nắm giữ.
company /"kʌmpəni/ danh từ
sự cùng đi; sự cùng ở; sự có bầu có bạnI shall be glad of your company: tôi rất sung sướng có anh cùng đi; tôi rất thích cùng ở với anh khách, khách khứathey have company this evening: tối nay họ có khách bạn, bè bạnyou may know a many by the company he keeps: chỉ cần xem bạn bè nó anh cũng có thể biết nó là hạng người nào hội, công tya railway company: công ty đường sắt đoàn, toán, bọna company of players: đoàn diễn viêna theatrical company: đoàn kịch (hàng hải) toàn thể thuỷ thủ (trên tàu) (quân sự) đại độito bear (keep) somebody company cùng đi (cùng ở) với ai cho có bầu có bạncompany manners lối xã giaocompany officer sĩ quan cấp uỷto get into bad company đánh bọn với những người xấuin company có người đi cùng, có người ở cùngin comapny with cùng vớito keep company yêu nhauto keep bad comp đi lại chơi với những người xấuto weep for company khóc theo (vì bạn mình khóc) ngoại động từ (từ cổ,nghĩa cổ) đi theo nội động từ (+ with) làm bầu làm bạn với; cùng ở với; cùng đi vớiđoànxí nghiệpLĩnh vực: toán & tinhãng công tyNational Broadcasting company (NBC)Công ty quảng bá quốc gia NBCcoal companycông ty thancompany carxe công tycompany earninglợi nhuận của công tycompany lawluật công tycompany logobiểu tượng của công tycompany networkmạng công tyconstruction companycông ty xây dựngdistribution companycông ty phân phốielectric companycông ty điện lựcelectric power supply companycông ty điện lựcelectric power supply companyhãng cung cấp điệnelectrical equipment manufacturing companycông ty chế tạo thiết bị điệnelectrical power construction and installation companycông ty xây dựng và lắp đặt điệnelectricity supply companyhãng cung cấp điệnenergy service companycông ty dịch vụ năng lượngfinancial companycông ty tài chínhgas transmission companycông ty vận chuyển khí đốt o công ty, hội § distribution company : công ty phân phối § gas transmission company : công ty vận chuyển khí đốt § holding company : công ty (góp) cổ phần § incorporated company : công ty hợp thành; công ty nặc danh (Mỹ) § integrated company : công ty liên hợp lớn (kinh doanh tất cả các khâu) § joint stock company : công ty góp cổ phần § limited company : công ty hữu hạn, công ty có trách nhiệm hạn chế § mining company : công ty mỏ § oil company : công ty dầu § oil well servicing company : công ty dịch vụ dầu § petroleum company : công ty dầu § refining company : công ty lọc dầu § company maker : cứu cánh của công ty § company man : đại diện công ty § company representative : đại diện công ty
*

*

*

company

Từ điển Collocation

company noun

1 business organization

ADJ. big, large, major, medium-sized, small | start-up a major European company | associated, commercial, joint-stock, limited, private, public a public limited company | international, multi-national, national | trading an international trading company | bus, record, etc. a small insurance company

QUANT. group

VERB + COMPANY create, establish, form, found, set up, start (up) | manage, operate, run | acquire, buy, take over | dissolve | work for She"s been working for the same company for 15 years. | join | leave, resign from

COMPANY + VERB make sth, produce sth The company produces cotton goods. | expand, grow | shrink | fail, go bankrupt, go bust, go into liquidation, go out of business, go to the wall (informal), go under During the recession many small companies went out of business.

COMPANY + NOUN director, policy, profits | car

PREP. in a/the ~ He has shares in several companies. | within a/the ~ the division of power within a company

PHRASES a director of a company > Special page at BUSINESS

2 group of actors/dancers, etc.

ADJ. large, small | touring | ballet, theatre, etc. a small touring theatre company More information about ORGANIZATION
ORGANIZATION: create, establish, form, found, set up, start ~
an association created to promote local industry The company was founded in 1981.

dissolve ~ (often law) She sought a court order to have the partnership dissolved.

run ~ He runs an accountancy firm.

manage ~ The executive committee manages the group on a day-to-day basis.

be/become a member of, join ~ She became a member of the Society of Arts.

leave ~ The country plans to leave the organization.


3 being with sb else

ADJ. good, pleasant He"s very good company. | poor

VERB + COMPANY have It"s nice to have a bit of company for a change. | keep sb I"ll stay and keep you company. | need, want | provide (sb with) A cat would provide her with some company. | seek | enjoy I always enjoy her company.

PREP. for ~ I took my mother with me for company. | in sb"s ~ He"s nervous in the company of his colleagues.

PHRASES have/request the pleasure of sb"s company (formal), like/prefer your own company (= to like being alone)

4 group of people together

ADJ. mixed (= men and women) | assembled He glanced round the assembled company.

VERB + COMPANY keep (= to spend time with) John"s mother was worried about the company he kept.

PREP. in ~ Those children don"t know how to behave in company. That"s not something to say in mixed company.

PHRASES get into/keep bad company (= to be friends with people that others disapprove of), present company excepted (= used after being rude or critical about sb to say that the people you are talking to are not included in the criticism)

5 visitor or visitors

VERB + COMPANY expect, have We"re expecting company this afternoon.

Từ điển WordNet


n.

an institution created to conduct business

he only invests in large well-established companies

he started the company in his garage

small military unit; usually two or three platoonsa social gathering of guests or companions

the house was filled with company when I arrived

a unit of firefighters including their equipment

a hook-and-ladder company

v.

Xem thêm: Đường Cấp Phối Là Gì ? Cấp Phối Đất Đắp Nền Đường Cấp Phối Bê Tông


Bloomberg Financial Glossary

公司公司A proprietorship, partnership, corporation, or other form of enterprise that engages in business.

File Extension Dictionary

Chris Sawyer"s Locomotion Company Owner Face (Atari Interactive, Inc.)

English Synonym and Antonym Dictionary

companiessyn.: association business enterprise firm group guest